ма́чта
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Cột buồm
- Cột, trụ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ма́чта | ма́чты |
| Sinh cách | ма́чты | ма́чт |
| Tặng cách | ма́чте | ма́чтам |
| Đối cách | ма́чту | ма́чты |
| Công cụ cách | ма́чтой, ма́чтою | ма́чтами |
| Giới cách | ма́чте | ма́чтах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ма́чта | ма́чты |
| Sinh cách | ма́чты | ма́чт |
| Tặng cách | ма́чте | ма́чтам |
| Đối cách | ма́чту | ма́чты |
| Công cụ cách | ма́чтой, ма́чтою | ма́чтами |
| Giới cách | ма́чте | ма́чтах |