ма́чта мачта

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Cột buồm
  2. Cột, trụ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchма́чтама́чты
Sinh cáchма́чтыма́чт
Tặng cáchма́чтема́чтам
Đối cáchма́чтума́чты
Công cụ cáchма́чтой, ма́чтоюма́чтами
Giới cáchма́чтема́чтах

Từ liên quan