мацера́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự ngâm mềm, sự làm mềm, quá trình ngâm tẩm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мацера́ция | мацера́ции |
| Sinh cách | мацера́ции | мацера́ций |
| Tặng cách | мацера́ции | мацера́циям |
| Đối cách | мацера́цию | мацера́ции |
| Công cụ cách | мацера́цией, мацера́циею | мацера́циями |
| Giới cách | мацера́ции | мацера́циях |