мацера́ция мацерация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự ngâm mềm, sự làm mềm, quá trình ngâm tẩm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмацера́циямацера́ции
Sinh cáchмацера́циимацера́ций
Tặng cáchмацера́циимацера́циям
Đối cáchмацера́циюмацера́ции
Công cụ cáchмацера́цией, мацера́циеюмацера́циями
Giới cáchмацера́циимацера́циях