ма́ца маца

danh từgiống cái

Nghĩa

  1. bánh matza, bánh không men

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchма́цама́цы
Sinh cáchма́цыма́ц
Tặng cáchма́цема́цам
Đối cáchма́цума́цы
Công cụ cáchма́цей, ма́цеюма́цами
Giới cáchма́цема́цах

маца́ маца

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bánh matza, bánh không men

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмаца́мацы́
Sinh cáchмацы́ма́ц
Tặng cáchмаце́маца́м
Đối cáchмацу́мацы́
Công cụ cáchмацо́й, мацо́юмаца́ми
Giới cáchмаце́маца́х