махро́вый махровый

tính từ

Nghĩa

  1. cực kỳ xấu, rất xấu, quá đỗi, quá chừng, quá xáотьявление
  2. kép, có nhiều cánhо цветах

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмахро́выймахро́воемахро́ваямахро́вые
Sinh cáchмахро́вогомахро́вогомахро́воймахро́вых
Tặng cáchмахро́вомумахро́вомумахро́воймахро́вым
Đối cáchмахро́вый, махро́вогомахро́воемахро́вуюмахро́вые, махро́вых
Công cụ cáchмахро́выммахро́выммахро́вой, махро́воюмахро́выми
Giới cáchмахро́воммахро́воммахро́воймахро́вых
Dạng ngắnмахро́вмахро́вомахро́вамахро́вы

Ví dụ

  • махровый реакционер
    [một] tên tối phản động, tên cực kỳ phản động