махра́
danh từbất động vật
Nghĩa
- vải bông gấm, vải nhung terry, vải thấm nước
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | махра́ | махры́ |
| Sinh cách | махры́ | ма́хр |
| Tặng cách | махре́ | махра́м |
| Đối cách | махру́ | махры́ |
| Công cụ cách | махро́й, махро́ю | махра́ми |
| Giới cách | махре́ | махра́х |