маховичо́к маховичок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tay quay, bánh xe tay

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмаховичо́кмаховички́
Sinh cáchмаховичка́маховичко́в
Tặng cáchмаховичку́маховичка́м
Đối cáchмаховичо́кмаховички́
Công cụ cáchмаховичко́ммаховичка́ми
Giới cáchмаховичке́маховичка́х