махови́к
danh từbất động vật
Nghĩa
- bánh đà
- Vô lăng, bánh lái, tay lái, bánh đà
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | махови́к | маховики́ |
| Sinh cách | маховика́ | маховико́в |
| Tặng cách | маховику́ | маховика́м |
| Đối cách | махови́к | маховики́ |
| Công cụ cách | маховико́м | маховика́ми |
| Giới cách | маховике́ | маховика́х |