махнуться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đổi chác, trao đổi
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | махну́сь |
| ты | махнёшься |
| он / она / оно | махнётся |
| мы | махнёмся |
| вы | махнётесь |
| они | махну́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | махну́лся |
| Giống cái | махну́лась |
| Giống trung | махну́лось |
| Số nhiều | махну́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | махни́сь |
| Số nhiều | махни́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | махнувшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | махнувшись |