махнуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đổi chác, trao đổi

Chia động từ

Tương lai
ямахну́сь
тымахнёшься
он / она / ономахнётся
мымахнёмся
вымахнётесь
онимахну́тся
Quá khứ
Giống đựcмахну́лся
Giống cáiмахну́лась
Giống trungмахну́лось
Số nhiềuмахну́лись
Mệnh lệnh
Số ítмахни́сь
Số nhiềuмахни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—махнувшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—махнувшись