махина́ция махинация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Mưu đồ, âm mưu, mưu chước, mưu mô
  2. thủ đoạn xảo trá, mánh khóe gian lậnнечестная проделка

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмахина́циямахина́ции
Sinh cáchмахина́циимахина́ций
Tặng cáchмахина́циимахина́циям
Đối cáchмахина́циюмахина́ции
Công cụ cáchмахина́циеймахина́циями
Giới cáchмахина́циимахина́циях