махина́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Mưu đồ, âm mưu, mưu chước, mưu mô
- thủ đoạn xảo trá, mánh khóe gian lậnнечестная проделка
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | махина́ция | махина́ции |
| Sinh cách | махина́ции | махина́ций |
| Tặng cách | махина́ции | махина́циям |
| Đối cách | махина́цию | махина́ции |
| Công cụ cách | махина́цией | махина́циями |
| Giới cách | махина́ции | махина́циях |