махи́на махина

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. vật đồ sộ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмахи́намахи́ны
Sinh cáchмахи́нымахи́н
Tặng cáchмахи́немахи́нам
Đối cáchмахи́нумахи́ны
Công cụ cáchмахи́ной, махи́ноюмахи́нами
Giới cáchмахи́немахи́нах