махи́на
danh từbất động vật
Nghĩa
- vật đồ sộ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | махи́на | махи́ны |
| Sinh cách | махи́ны | махи́н |
| Tặng cách | махи́не | махи́нам |
| Đối cách | махи́ну | махи́ны |
| Công cụ cách | махи́ной, махи́ною | махи́нами |
| Giới cách | махи́не | махи́нах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | махи́на | махи́ны |
| Sinh cách | махи́ны | махи́н |
| Tặng cách | махи́не | махи́нам |
| Đối cách | махи́ну | махи́ны |
| Công cụ cách | махи́ной, махи́ною | махи́нами |
| Giới cách | махи́не | махи́нах |