махи́зм
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- chủ nghĩa Mách
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | махи́зм | — |
| Sinh cách | махи́зма | — |
| Tặng cách | махи́зму | — |
| Đối cách | махи́зм | — |
| Công cụ cách | махи́змом | — |
| Giới cách | махи́зме | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | махи́зм | — |
| Sinh cách | махи́зма | — |
| Tặng cách | махи́зму | — |
| Đối cách | махи́зм | — |
| Công cụ cách | махи́змом | — |
| Giới cách | махи́зме | — |