махи́зм махизм

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. chủ nghĩa Mách

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмахи́зм—
Sinh cáchмахи́зма—
Tặng cáchмахи́зму—
Đối cáchмахи́зм—
Công cụ cáchмахи́змом—
Giới cáchмахи́зме—