маха́ние махание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự vẫy tay, sự đập cánh, sự đung đưa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмаха́ниемаха́ния
Sinh cáchмаха́ниямаха́ний
Tặng cáchмаха́ниюмаха́ниям
Đối cáchмаха́ниемаха́ния
Công cụ cáchмаха́ниеммаха́ниями
Giới cáchмаха́ниимаха́ниях