ма́тушка матушка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Mẹ, má, mạ, u, bầm, đẻ, thân mẫu, hiền mẫu, mẹ hiền

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchма́тушкама́тушки
Sinh cáchма́тушкима́тушек
Tặng cáchма́тушкема́тушкам
Đối cáchма́тушкума́тушек
Công cụ cáchма́тушкой, ма́тушкоюма́тушками
Giới cáchма́тушкема́тушках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa