матро́ска матроска

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Áo lính thủyдетская тж.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchматро́скаматро́ски
Sinh cáchматро́скиматро́сок
Tặng cáchматро́скематро́скам
Đối cáchматро́скуматро́сок
Công cụ cáchматро́ской, матро́скоюматро́сками
Giới cáchматро́скематро́сках