матриарха́т
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Chế độ mẫu hệ, chế độ mẫu quyền, chế độ quyền mẹ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | матриарха́т | — |
| Sinh cách | матриарха́та | — |
| Tặng cách | матриарха́ту | — |
| Đối cách | матриарха́т | — |
| Công cụ cách | матриарха́том | — |
| Giới cách | матриарха́те | — |