матриарха́т матриархат

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Chế độ mẫu hệ, chế độ mẫu quyền, chế độ quyền mẹ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchматриарха́т—
Sinh cáchматриарха́та—
Tặng cáchматриарха́ту—
Đối cáchматриарха́т—
Công cụ cáchматриарха́том—
Giới cáchматриарха́те—