матра́ц
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Nệm, đệm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | матра́ц | матра́цы |
| Sinh cách | матра́ца | матра́цев |
| Tặng cách | матра́цу | матра́цам |
| Đối cách | матра́ц | матра́цы |
| Công cụ cách | матра́цем | матра́цами |
| Giới cách | матра́це | матра́цах |