ма́тица
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- xà nhà, dầm chính, xà ngangосновная балка, поддерживающая потолок
- xà nhà, dầm chính, xà ngang
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ма́тица | ма́тицы |
| Sinh cách | ма́тицы | ма́тиц |
| Tặng cách | ма́тице | ма́тицам |
| Đối cách | ма́тицу | ма́тицы |
| Công cụ cách | ма́тицей, ма́тицею | ма́тицами |
| Giới cách | ма́тице | ма́тицах |