ма́тица матица

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. xà nhà, dầm chính, xà ngangосновная балка, поддерживающая потолок
  2. xà nhà, dầm chính, xà ngang

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchма́тицама́тицы
Sinh cáchма́тицыма́тиц
Tặng cáchма́тицема́тицам
Đối cáchма́тицума́тицы
Công cụ cáchма́тицей, ма́тицеюма́тицами
Giới cáchма́тицема́тицах