ма́терь
danh từgiống cái
Nghĩa
- mẹMatter and mother are from the same Latin root.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ма́терь | ма́тери |
| Sinh cách | ма́тери | матере́й |
| Tặng cách | ма́тери | матеря́м |
| Đối cách | ма́терь | матере́й |
| Công cụ cách | ма́терью | матеря́ми |
| Giới cách | ма́тери | матеря́х |