материа́льность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Tính vật chất
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | материа́льность | — |
| Sinh cách | материа́льности | — |
| Tặng cách | материа́льности | — |
| Đối cách | материа́льность | — |
| Công cụ cách | материа́льностью | — |
| Giới cách | материа́льности | — |
Ví dụ
- материальность мираtính vật chất của thế giới