масти́т мастит

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. viêm vú, bệnh viêm vú

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмасти́тмасти́ты
Sinh cáchмасти́тамасти́тов
Tặng cáchмасти́тумасти́там
Đối cáchмасти́тмасти́ты
Công cụ cáchмасти́томмасти́тами
Giới cáchмасти́темасти́тах

масти́тый маститый

tính từ

Nghĩa

  1. có tiếng, danh tiếng, nổi tiếngпризнанный
  2. Đáng kính, đáng trọng, đáng tôn kính

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмасти́тыймасти́тоемасти́таямасти́тые
Sinh cáchмасти́тогомасти́тогомасти́тоймасти́тых
Tặng cáchмасти́томумасти́томумасти́тоймасти́тым
Đối cáchмасти́тый, масти́тогомасти́тоемасти́туюмасти́тые, масти́тых
Công cụ cáchмасти́тыммасти́тыммасти́той, масти́тоюмасти́тыми
Giới cáchмасти́томмасти́томмасти́тоймасти́тых
Dạng ngắnмасти́тмасти́томасти́тамасти́ты