масти́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- viêm vú, bệnh viêm vú
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | масти́т | масти́ты |
| Sinh cách | масти́та | масти́тов |
| Tặng cách | масти́ту | масти́там |
| Đối cách | масти́т | масти́ты |
| Công cụ cách | масти́том | масти́тами |
| Giới cách | масти́те | масти́тах |