масти́ка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Mattít, mactic, mát tích, trám
- xi đánh sàn, mattít, mactic, mát tíchдля полов
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | масти́ка | масти́ки |
| Sinh cách | масти́ки | масти́к |
| Tặng cách | масти́ке | масти́кам |
| Đối cách | масти́ку | масти́ки |
| Công cụ cách | масти́кой, масти́кою | масти́ками |
| Giới cách | масти́ке | масти́ках |