масти́ка мастика

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Mattít, mactic, mát tích, trám
  2. xi đánh sàn, mattít, mactic, mát tíchдля полов

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмасти́камасти́ки
Sinh cáchмасти́кимасти́к
Tặng cáchмасти́кемасти́кам
Đối cáchмасти́кумасти́ки
Công cụ cáchмасти́кой, масти́коюмасти́ками
Giới cáchмасти́кемасти́ках