маста́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- bậc thầy, chuyên gia, tay nghề cao
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | маста́к | мастаки́ |
| Sinh cách | мастака́ | мастако́в |
| Tặng cách | мастаку́ | мастака́м |
| Đối cách | мастака́ | мастако́в |
| Công cụ cách | мастако́м | мастака́ми |
| Giới cách | мастаке́ | мастака́х |