маста́к мастак

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. bậc thầy, chuyên gia, tay nghề cao

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмаста́кмастаки́
Sinh cáchмастака́мастако́в
Tặng cáchмастаку́мастака́м
Đối cáchмастака́мастако́в
Công cụ cáchмастако́ммастака́ми
Giới cáchмастаке́мастака́х