массови́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- cán bộ dân vận, cán bộ công tác quần chúngработающий с массамиngười
- người phụ trách vui sống, người tổ chức các trò giải tríогранизатор игр.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | массови́к | массовики́ |
| Sinh cách | массовика́ | массовико́в |
| Tặng cách | массовику́ | массовика́м |
| Đối cách | массовика́ | массовико́в |
| Công cụ cách | массовико́м | массовика́ми |
| Giới cách | массовике́ | массовика́х |