масси́вность массивность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tính nặng nề, độ dày đặc
  2. tính đồ sộ, độ chắc nịch, khối lượng lớn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмасси́вностьмасси́вности
Sinh cáchмасси́вностимасси́вностей
Tặng cáchмасси́вностимасси́вностям
Đối cáchмасси́вностьмасси́вности
Công cụ cáchмасси́вностьюмасси́вностями
Giới cáchмасси́вностимасси́вностях