масо́н масон

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. hội viên Tam Điểmчлен масонской организации, представитель масонства
  2. hội viên Tam Điểm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмасо́нмасо́ны
Sinh cáchмасо́намасо́нов
Tặng cáchмасо́нумасо́нам
Đối cáchмасо́намасо́нов
Công cụ cáchмасо́номмасо́нами
Giới cáchмасо́немасо́нах