ма́слящий маслящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang tra dầu, đang phết bơ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchма́слящийма́слящеема́слящаяма́слящие
Sinh cáchма́слящегома́слящегома́слящейма́слящих
Tặng cáchма́слящемума́слящемума́слящейма́слящим
Đối cáchма́слящего, ма́слящийма́слящеема́слящуюма́слящих, ма́слящие
Công cụ cáchма́слящимма́слящимма́слящей, ма́слящеюма́слящими
Giới cáchма́слящемма́слящемма́слящейма́слящих

ма́слить маслить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Phết bơ, bôi bơ, bôi dầu, trộn dầu

Chia động từ

Hiện tại
яма́слю
тыма́слишь
он / она / онома́слит
мыма́слим
выма́слите
онима́слят
Quá khứ
Giống đựcма́слил
Giống cáiма́слила
Giống trungма́слило
Số nhiềuма́слили
Mệnh lệnh
Số ítма́сли
Số nhiềuма́слите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngма́слящийма́сливший
Bị độngма́слимыйма́сленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từма́слямаслив, масливши