маслосбо́рник маслосборник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cốc hứng dầu, phễu hứng dầu
  2. thiết bị hứng dầu, cốc hứng dầu
  3. thiết bị thu gom dầu, cốc hứng dầu
  4. cốc dầu, cốc hứng dầu
  5. bệ hứng dầu, khay dầu
  6. bể chứa dầu, bình chứa dầu