маслоде́л маслодел

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người làm bơ, nhà sản xuất bơ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмаслоде́лмаслоде́лы
Sinh cáchмаслоде́ламаслоде́лов
Tặng cáchмаслоде́лумаслоде́лам
Đối cáchмаслоде́ламаслоде́лов
Công cụ cáchмаслоде́ломмаслоде́лами
Giới cáchмаслоде́лемаслоде́лах