ма́слиться маслиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ra dầu, bóng lên, láng bóng

Chia động từ

Hiện tại
яма́слюсь
тыма́слишься
он / она / онома́слится
мыма́слимся
выма́слитесь
онима́слятся
Quá khứ
Giống đựcма́слился
Giống cáiма́слилась
Giống trungма́слилось
Số nhiềuма́слились
Mệnh lệnh
Số ítма́слись
Số nhiềuма́слитесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngма́слящийсяма́слившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từма́слясьмаслившись