ма́слить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Phết bơ, bôi bơ, bôi dầu, trộn dầu
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ма́слю |
| ты | ма́слишь |
| он / она / оно | ма́слит |
| мы | ма́слим |
| вы | ма́слите |
| они | ма́слят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ма́слил |
| Giống cái | ма́слила |
| Giống trung | ма́слило |
| Số nhiều | ма́слили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ма́сли |
| Số nhiều | ма́слите |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ма́слящий | ма́сливший |
| Bị động | ма́слимый | ма́сленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ма́сля | маслив, масливши |