ма́сленица
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Tiễn mùa đông, Cac-na-vancủa dân tộc Xla-vơ, tổ chức trước tuần đại trai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ма́сленица | ма́сленицы |
| Sinh cách | ма́сленицы | ма́слениц |
| Tặng cách | ма́сленице | ма́сленицам |
| Đối cách | ма́сленицу | ма́сленицы |
| Công cụ cách | ма́сленицей, ма́сленицею | ма́сленицами |
| Giới cách | ма́сленице | ма́сленицах |
Ví dụ
- не житьё, а масленица[cuộc] sống sung túc nhàn hạ