маскхала́т маскхалат

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. trang phục ngụy trang, áo ngụy trang

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмаскхала́тмаскхала́ты
Sinh cáchмаскхала́тамаскхала́тов
Tặng cáchмаскхала́тумаскхала́там
Đối cáchмаскхала́тмаскхала́ты
Công cụ cáchмаскхала́томмаскхала́тами
Giới cáchмаскхала́темаскхала́тах