Nghĩa
- ngụy trangзакрываться, прикрываться
- Trá hình, cải trang, hóa trang, giả trang, giả dạng
- đội lốt, khoác áo, vờ vĩnh, vờ vịt, giả vờ, giả cáchперен.
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | маскиру́юсь |
|---|
| ты | маскиру́ешься |
|---|
| он / она / оно | маскиру́ется |
|---|
| мы | маскиру́емся |
|---|
| вы | маскиру́етесь |
|---|
| они | маскиру́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | маскирова́лся |
|---|
| Giống cái | маскирова́лась |
|---|
| Giống trung | маскирова́лось |
|---|
| Số nhiều | маскирова́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | маскиру́йся |
|---|
| Số nhiều | маскиру́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | маскиру́ющийся | маскирова́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | маскиру́ясь | маскировавшись |
|---|