маршру́тка маршрутка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. xe buýt hợp đồng, xe tuyến, xe minibus

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмаршру́ткамаршру́тки
Sinh cáchмаршру́ткимаршру́ток
Tặng cáchмаршру́ткемаршру́ткам
Đối cáchмаршру́ткумаршру́тки
Công cụ cáchмаршру́ткой, маршру́ткоюмаршру́тками
Giới cáchмаршру́ткемаршру́тках