марты́шка мартышка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Khỉ đuôi dàiCercopithecus

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмарты́шкамарты́шки
Sinh cáchмарты́шкимарты́шек
Tặng cáchмарты́шкемарты́шкам
Đối cáchмарты́шкумарты́шек
Công cụ cáchмарты́шкой, марты́шкоюмарты́шками
Giới cáchмарты́шкемарты́шках