марте́н мартен

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Lò Mác-tanh, lò mactanh, lò đúc thép, lò bằng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмарте́нмарте́ны
Sinh cáchмарте́намарте́нов
Tặng cáchмарте́нумарте́нам
Đối cáchмарте́нмарте́ны
Công cụ cáchмарте́номмарте́нами
Giới cáchмарте́немарте́нах