март

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tháng ba

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchма́ртма́рты
Sinh cáchма́ртама́ртов
Tặng cáchма́ртума́ртам
Đối cáchма́ртма́рты
Công cụ cáchма́ртомма́ртами
Giới cáchма́ртема́ртах

Từ liên quan