марселье́за
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bài ca Mác-xây-e
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | марселье́за | марселье́зы |
| Sinh cách | марселье́зы | марселье́з |
| Tặng cách | марселье́зе | марселье́зам |
| Đối cách | марселье́зу | марселье́зы |
| Công cụ cách | марселье́зой, марселье́зою | марселье́зами |
| Giới cách | марселье́зе | марселье́зах |