ма́рсель марсель

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. buồm đỉnh, buồm topsail

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchма́рсельма́рсели, ма́рселя
Sinh cáchма́рселяма́рселей
Tặng cáchма́рселюма́рселям
Đối cáchма́рсельма́рсели, ма́рселя
Công cụ cáchма́рселемма́рселями
Giới cáchма́рселема́рселях