мародёрство

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Trộm cướpở nơi có chiến sự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмародёрство—
Sinh cáchмародёрства—
Tặng cáchмародёрству—
Đối cáchмародёрство—
Công cụ cáchмародёрством—
Giới cáchмародёрстве—