ма́рля марля

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Gạc, vải màn, xô màn, vải băng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchма́рляма́рли
Sinh cáchма́рлима́рлей
Tặng cáchма́рлема́рлям
Đối cáchма́рлюма́рли
Công cụ cáchма́рлей, ма́рлеюма́рлями
Giới cáchма́рлема́рлях

Từ liên quan