ма́ркер
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bút đánh dấu, người ghi điểm bi-a, người tính điểm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ма́ркер | ма́ркеры, маркера́ |
| Sinh cách | ма́ркера | ма́ркеров, маркеро́в |
| Tặng cách | ма́ркеру | ма́ркерам, маркера́м |
| Đối cách | ма́ркер | ма́ркеры, маркера́ |
| Công cụ cách | ма́ркером | ма́ркерами, маркера́ми |
| Giới cách | ма́ркере | ма́ркерах, маркера́х |