ма́ркер маркер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bút đánh dấu, người ghi điểm bi-a, người tính điểm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchма́ркерма́ркеры, маркера́
Sinh cáchма́ркерама́ркеров, маркеро́в
Tặng cáchма́ркерума́ркерам, маркера́м
Đối cáchма́ркерма́ркеры, маркера́
Công cụ cáchма́ркеромма́ркерами, маркера́ми
Giới cáchма́ркерема́ркерах, маркера́х

маркёр

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. bút đánh dấu, người ghi điểm bi-a, người tính điểm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмаркёрмаркёры
Sinh cáchмаркёрамаркёров
Tặng cáchмаркёрумаркёрам
Đối cáchмаркёрамаркёров
Công cụ cáchмаркёроммаркёрами
Giới cáchмаркёремаркёрах