маркше́йдер
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người đo đạc mỏ, người trắc địa mỏ, trắc địa viên hầm lò
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | маркше́йдер | маркше́йдеры |
| Sinh cách | маркше́йдера | маркше́йдеров |
| Tặng cách | маркше́йдеру | маркше́йдерам |
| Đối cách | маркше́йдера | маркше́йдеров |
| Công cụ cách | маркше́йдером | маркше́йдерами |
| Giới cách | маркше́йдере | маркше́йдерах |