маркси́стка марксистка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người theo chủ nghĩa Mác (nữ), nữ theo chủ nghĩa Mácnữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмаркси́сткамаркси́стки
Sinh cáchмаркси́сткимаркси́сток
Tặng cáchмаркси́сткемаркси́сткам
Đối cáchмаркси́сткумаркси́сток
Công cụ cáchмаркси́сткой, маркси́сткоюмаркси́стками
Giới cáchмаркси́сткемаркси́стках