ма́ркий
tính từ
Nghĩa
- Dễ bẩnbị
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ма́ркий | ма́ркое | ма́ркая | ма́ркие |
| Sinh cách | ма́ркого | ма́ркого | ма́ркой | ма́рких |
| Tặng cách | ма́ркому | ма́ркому | ма́ркой | ма́рким |
| Đối cách | ма́ркий, ма́ркого | ма́ркое | ма́ркую | ма́ркие, ма́рких |
| Công cụ cách | ма́рким | ма́рким | ма́ркой, ма́ркою | ма́ркими |
| Giới cách | ма́рком | ма́рком | ма́ркой | ма́рких |
| Dạng ngắn | ма́рок | ма́рко | ма́рка//марка́ | ма́рки |
Ví dụ
- это маркий материалđây là loại vải dễ [bị] bẩn