маркизе́т
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- The, lương
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | маркизе́т | — |
| Sinh cách | маркизе́та | — |
| Tặng cách | маркизе́ту | — |
| Đối cách | маркизе́т | — |
| Công cụ cách | маркизе́том | — |
| Giới cách | маркизе́те | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | маркизе́т | — |
| Sinh cách | маркизе́та | — |
| Tặng cách | маркизе́ту | — |
| Đối cách | маркизе́т | — |
| Công cụ cách | маркизе́том | — |
| Giới cách | маркизе́те | — |