мари́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bến du thuyền, cảng du thuyền
- tranh phong cảnh biển, tranh biển
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мари́на | мари́ны |
| Sinh cách | мари́ны | мари́н |
| Tặng cách | мари́не | мари́нам |
| Đối cách | мари́ну | мари́ны |
| Công cụ cách | мари́ной, мари́ною | мари́нами |
| Giới cách | мари́не | мари́нах |