мари́на марина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bến du thuyền, cảng du thuyền
  2. tranh phong cảnh biển, tranh biển

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмари́намари́ны
Sinh cáchмари́нымари́н
Tặng cáchмари́немари́нам
Đối cáchмари́нумари́ны
Công cụ cáchмари́ной, мари́ноюмари́нами
Giới cáchмари́немари́нах