марь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. rau muối
  2. rau dền dại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchма́рьма́ри
Sinh cáchма́рима́рей
Tặng cáchма́рима́рям
Đối cáchма́рьма́ри
Công cụ cáchма́рьюма́рями
Giới cáchма́рима́рях