маре́на
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Thiên thảoRubia
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | маре́на | — |
| Sinh cách | маре́ны | — |
| Tặng cách | маре́не | — |
| Đối cách | маре́ну | — |
| Công cụ cách | маре́ной, маре́ною | — |
| Giới cách | маре́не | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | маре́на | — |
| Sinh cách | маре́ны | — |
| Tặng cách | маре́не | — |
| Đối cách | маре́ну | — |
| Công cụ cách | маре́ной, маре́ною | — |
| Giới cách | маре́не | — |