маре́мма маремма

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. vùng Maremma

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмаре́мма—
Sinh cáchмаре́ммы—
Tặng cáchмаре́мме—
Đối cáchмаре́мму—
Công cụ cáchмаре́ммой, маре́ммою—
Giới cáchмаре́мме—